A. Saint-Maximin

A. Saint-Maximin

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Charlotte FC 11 752 1 3 7.33
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 11 752 1 3 7.33
Lens Club América 29 1379 7 5 7.19
Fenerbahçe 31 1738 4 4 7.18
Newcastle United 31 1395 1 5 6.89
Newcastle United 37 2823 5 5 6.89
Newcastle United 26 1585 3 4 6.90
Newcastle United 29 2107 4 5 7.00
Nice 36 2910 6 3 6.98
Nice Monaco 11 539 2 2 7.17
Bastia 35 2704 3 2 6.76
Hannover 96 18 433 1 0 6.61
Saint-Étienne 12 0 0 2 —
Saint-Étienne 4 0 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế