A. Romero

A. Romero

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paraguay 12 261 0 0 6.86
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 10 0 0 6.50
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 11 251 0 0 6.89
Al Ain FC Paraguay 26 1334 2 3 7.02
Paraguay Al Ain FC 81 5696 19 36 7.51
Al Ain FC Paraguay 44 3090 9 19 7.62
Al Taawoun Paraguay 33 2310 10 15 7.49
Paraguay Al Taawoun 18 1265 5 2 7.28
Al Taawoun New York Red Bulls 31 2247 11 7 7.41
New York Red Bulls Paraguay 35 2564 7 5 7.14
New York Red Bulls Paraguay 40 3034 7 10 7.12
Huracán 18 1222 2 3 7.04
Huracán 27 1606 4 0
Huracán 28 1587 1 0
Huracán 6 116 3 0
Huracán 19 440 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế