Á. Romero

Á. Romero

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Boca Juniors Paraguay 23 706 3 0 6.40
Copa Libertadores Copa Libertadores 3 54 0 0 6.40
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 1 5 0 0 —
Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina 11 484 3 0 6.31
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 8 163 0 0 6.53
Corinthians 50 2450 5 2 6.60
Paraguay Corinthians 62 3578 14 7 6.91
Corinthians 42 1897 8 2 6.61
Cruz Azul 23 1207 3 2 6.91
San Lorenzo Cruz Azul 39 2527 6 5 7.12
San Lorenzo Paraguay 26 1862 5 4 7.06
Corinthians 43 3642 10 4 6.87
Corinthians 40 3296 4 3 6.83
Corinthians 36 2473 8 6 6.71
Corinthians 13 592 4 0 6.86
Corinthians 26 1196 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế