A. Rabiot

A. Rabiot

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Pháp AC Milan 14 1047 1 3 6.88
Cúp thế giới Cúp thế giới 6 495 0 1 7.02
Serie A Serie A 4 216 1 2 6.65
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 1 90 0 0 6.35
Giao hữu Giao hữu 3 246 0 0 7.10
AC Milan Marseille 33 2917 6 4 7.18
Marseille Pháp 43 3500 12 6 7.39
Juventus Pháp 43 3642 6 4 7.22
Pháp Juventus AC Milan 95 8017 21 10 7.03
Juventus Pháp 46 3397 0 2 6.95
Juventus Pháp 64 4660 6 4 7.10
Juventus 40 2679 1 1 6.84
Paris Saint-Germain Pháp 25 1675 2 1 7.17
Paris Saint-Germain France U21 Pháp 64 4816 5 7 7.04
Paris Saint-Germain Pháp 44 3087 5 3 7.29
Paris Saint-Germain France U21 47 3338 6 1 7.13
Paris Saint-Germain France U19 France U21 PSG II 50 3248 6 0 —
Paris Saint-Germain France U19 44 2636 5 0 —
Paris Saint-Germain Toulouse PSG II 23 1461 1 0 —
PSG II 4 360 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế