A. Powell

A. Powell

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Cincinnati 13 506 0 1 6.64
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 10 323 0 0 6.61
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 3 183 0 1 6.73
FC Cincinnati 28 1110 1 0 6.68
FC Cincinnati 35 1580 0 1 6.62
FC Cincinnati 32 2196 0 3 6.76
Philadelphia Union 8 598 0 0 6.75
Inter Miami 5 287 0 0 6.60
FC Cincinnati 13 968 0 0 6.61
Portland Timbers 28 2222 2 2 6.57
Portland Timbers 25 1869 2 2 6.80
Portland Timbers 26 2286 0 1 6.85
Portland Timbers Jamaica 39 3353 0 1 7.06
Portland Timbers 16 1107 2 0
Portland Timbers 6 395 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế