A. Parra
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 24
- Phút
- 1975
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 610
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 72/158
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 726
- Điểm
- 6.35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 198
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 33/103
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2378
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 38
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 648
- Đường chuyền quyết định
- 37
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 82/190
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1