A. Palavecino
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 401
- Điểm
- 7.26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 231
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 20/44
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1799
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 26
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 847
- Đường chuyền quyết định
- 44
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 103/216
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0