A. Oxlade-Chamberlain

A. Oxlade-Chamberlain

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Liverpool Liverpool 18 728 1 0 6.65
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 9 334 1 0 6.56
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 4 207 0 0
League Cup League Cup 2 164 0 0 6.95
Champions League Champions League 2 17 0 0 6.90
FA Cup FA Cup 1 6 0 0 6.30
Liverpool Liverpool 32 1706 4 2 6.97
Liverpool Liverpool 17 285 1 1 6.58
Liverpool Liverpool 42 2184 8 1 6.89
England England Liverpool Liverpool 9 507 1 0 6.88
Liverpool Liverpool Arsenal Arsenal 47 2396 5 1 7.60
Arsenal Arsenal 46 2635 6 10 7.06
Arsenal Arsenal 36 1654 2 0 6.82
Arsenal Arsenal 38 2170 3 0
Arsenal Arsenal 20 1026 3 0
Arsenal Arsenal 33 1570 2 0
Arsenal Arsenal 26 1308 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế