A. O'Neill

A. O'Neill

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New York City FC New York City FC Australia Australia 23 1640 0 1 6.93
Major League Soccer Major League Soccer 11 916 0 1 7.06
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 10 612 0 0 6.83
Friendlies Friendlies 2 112 0 0 6.75
New York City FC New York City FC Australia Australia 31 2547 0 0 6.86
Standard Liege Standard Liege Australia Australia 53 4507 4 4 7.03
Standard Liege Standard Liege Australia Australia 62 4743 4 4 6.91
Melbourne City Melbourne City 27 2296 4 3 7.24
Melbourne City Melbourne City 23 1963 0 2 7.15
Melbourne City Melbourne City Australia U23 Australia U23 18 1268 0 1 6.96
Brisbane Roar Brisbane Roar 18 1380 0 1 7.00
Central Coast Mariners Central Coast Mariners Australia U23 Australia U23 23 1925 4 0 6.60
Fleetwood Town Fleetwood Town Burnley Burnley 27 1529 1 0 6.40
Oldham Oldham Burnley Burnley 20 1237 0 0 6.55

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế