A. Muñoz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1371
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 408
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 54/126
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1430
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 462
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 66/141
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 7
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0