A. Mina
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2200
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 618
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 125/276
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2458
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 853
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 151/347
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 21
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 1/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1357
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 497
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 85/176
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 122
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 85
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 11/19
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0