A. Memić

A. Memić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Plzen Plzen Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina Bosnia-Herzegovina U21 Bosnia-Herzegovina U21 48 3683 3 10 6.90
Czech Liga Czech Liga 30 2344 3 8 6.98
Europa League Europa League 10 903 0 1 6.65
Friendlies Friendlies 4 274 0 0 6.65
Champions League Champions League 4 162 0 1 7.17
UEFA U21 Championship - Qualification UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0 0
Karviná Karviná Plzen Plzen Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 49 3694 10 2 7.04
Karviná Karviná Bosnia-Herzegovina U21 Bosnia-Herzegovina U21 35 2294 4 0 6.62
Karviná Karviná Bravo Bravo 28 1737 6 0
Bravo Bravo 34 1762 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế