A. Maxwele
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 620
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 328
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 17/34
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1716
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 767
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 94/161
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0