A. Masuaku

A. Masuaku

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
DR Congo DR Congo 2 105 0 0 7.30
Friendlies Friendlies 1 0 0 0
World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs 1 105 0 0 7.30
Lens Lens Sunderland Sunderland DR Congo DR Congo 18 909 1 1 6.74
Beşiktaş Beşiktaş DR Congo DR Congo 47 3361 1 8 7.24
Beşiktaş Beşiktaş DR Congo DR Congo 39 3096 2 2 6.99
Beşiktaş Beşiktaş DR Congo DR Congo 41 3080 2 6 7.09
West Ham West Ham West Ham United U23 West Ham United U23 DR Congo DR Congo 26 1021 1 1 6.80
West Ham West Ham West Ham United U23 West Ham United U23 14 1098 0 2 6.61
West Ham West Ham DR Congo DR Congo 25 1218 1 1 6.63
West Ham West Ham 27 2028 0 2 6.74
West Ham West Ham 33 2400 1 3 6.81
West Ham West Ham Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 16 971 0 1 6.91
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 33 660 1 0 6.76
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 40 0 1 0
Valenciennes Valenciennes 28 0 1 5
Valenciennes II Valenciennes II Valenciennes Valenciennes 24 1962 1 0
Valenciennes II Valenciennes II 18 1259 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế