A. Módica
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 11
- Phút
- 891
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 125
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 57/135
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0