A. Luna
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2107
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 42
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 576
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 142/296
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 247
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2533
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 112
- Sút trúng đích
- 37
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1004
- Đường chuyền quyết định
- 73
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 50
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 208/503
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 122
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1832
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 32
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 424
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 74/194
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 413
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0