A. Liadi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 126
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 40
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 14/26
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1059
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 295
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 75/120
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0