A. Lafont

A. Lafont

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Côte d'Ivoire Côte d'Ivoire 1 90 0 0 7.30
Friendlies Friendlies 1 90 0 0 7.30
Panathinaikos Panathinaikos Côte d'Ivoire Côte d'Ivoire 33 2963 0 0 6.90
Nantes Nantes Nantes II Nantes II 22 1620 0 0 6.96
Nantes Nantes France U21 France U21 30 2677 0 0 6.98
Nantes Nantes France France 51 4197 0 0 6.90
Nantes Nantes France U21 France U21 52 4680 0 0 6.97
Nantes Nantes 38 3420 0 0 6.84
Nantes Nantes France U20 France U20 France U21 France U21 31 2790 0 0 6.89
Fiorentina Fiorentina France U19 France U19 42 3736 0 0 6.78
Toulouse Toulouse France U20 France U20 44 3960 0 0 6.76
Toulouse Toulouse France U17 France U17 France U17	W France U17 W 42 3810 0 0 6.80
Toulouse Toulouse 24 2145 0 0 6.68

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế