A. Kramarić

A. Kramarić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia 7 134 0 0 6.58
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 70 0 0 6.43
Giao hữu Giao hữu 4 64 0 0 6.70
1899 Hoffenheim 36 2421 15 8 7.09
1899 Hoffenheim Croatia 64 5091 20 11 7.20
1899 Hoffenheim Croatia 37 2765 21 6 7.58
Croatia 1899 Hoffenheim 52 3585 19 3 6.91
1899 Hoffenheim Croatia 37 3056 8 9 7.19
1899 Hoffenheim Croatia 52 3837 28 7 7.25
1899 Hoffenheim Croatia 21 1572 12 2 7.18
Croatia 1899 Hoffenheim 63 4377 29 5 7.10
1899 Hoffenheim Croatia 43 3018 13 7 7.11
1899 Hoffenheim Croatia 42 2757 20 8 7.14
Leicester City 1899 Hoffenheim Croatia 21 1322 6 2 6.96
Leicester City HNK Rijeka Croatia 46 3290 31 0
Dinamo Zagreb HNK Rijeka Croatia U21 43 2957 32 0
NK Lokomotiva Zagreb 38 3329 19 0
NK Lokomotiva Zagreb Dinamo Zagreb Croatia U21 19 1495 7 0
Dinamo Zagreb Croatia U19 21 822 2 0
Dinamo Zagreb 32 1189 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế