A. Kade
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1746
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 38
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 448
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 109/240
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 30
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 5/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0