A. Hosseinzadeh

A. Hosseinzadeh

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran Iran 4 93 1 0 6.97
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 4 93 1 0 6.97
Tractor Sazi Tractor Sazi Iran Iran 44 2433 10 5 6.97
Tractor Sazi Tractor Sazi 31 1553 7 4 6.94
Tractor Sazi Tractor Sazi Iran Iran 32 1565 7 4 6.94
Charleroi Charleroi Iran Iran Sporting Charleroi II Sporting Charleroi II 31 1261 4 2 6.80
Esteghlal FC Esteghlal FC 31 2324 8 0 7.30
Saipa Saipa Iran U23 Iran U23 14 819 0 0
Saipa Saipa 21 1613 3 0
Saipa Saipa 14 573 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế