A. Hohberg
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1359
- Điểm
- 7.51
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 67
- Sút trúng đích
- 33
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 536
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 54/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 591
- Điểm
- 7.14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 187
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 32/51
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0