A. Gunn

A. Gunn

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland 5 450 0 0 7.50
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 0 7.47
Giao hữu Giao hữu 2 180 0 0 7.55
Nottingham Forest Scotland 2 52 0 0 6.30
Scotland Norwich 47 4165 0 0 6.91
Scotland Norwich 50 4441 0 0 7.07
Norwich 32 2880 0 0 6.92
Norwich 11 990 0 0 6.70
Stoke City Southampton U23 16 1394 0 1 6.73
Southampton Anh U21 18 1620 0 0 6.48
Southampton 17 1560 0 0 6.69
Anh U21 Norwich 52 4740 0 0 6.87
Manchester City 2 88 0 0
England U19 Manchester City U19 5 450 0 0
Manchester City U19 8 720 0 0
Anh U17 Manchester City U19 6 540 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế