A. Griezmann

A. Griezmann

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlético Madrid 55 2852 14 8 7.01
Champions League Champions League 15 870 2 3 6.96
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 34 1477 7 4 6.89
Cúp Nhà vua Cúp Nhà vua 6 505 5 1 7.85
Atlético Madrid Pháp 63 4196 16 9 7.29
Atlético Madrid 38 2997 17 6 7.38
Pháp Atlético Madrid 67 4831 17 21 7.55
Atlético Madrid Barcelona 42 2704 8 10 7.03
Barcelona Pháp 79 6073 31 20 7.45
Barcelona 47 3412 14 4 6.99
Pháp Atlético Madrid 77 6302 32 15 7.38
Atlético Madrid 52 4099 29 13 7.50
Atlético Madrid Pháp 64 5330 33 12 7.37
Atlético Madrid 54 4382 32 6 7.36
Pháp Atlético Madrid 56 3608 25 0
Real Sociedad 50 3682 20 0
Real Sociedad 35 2934 11 0
Real Sociedad 38 2789 8 0
Real Sociedad 39 3041 7 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế