A. Gouiri

A. Gouiri

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Algeria Algeria 3 142 0 0 6.50
Friendlies Friendlies 3 142 0 0 6.50
Marseille Marseille Algeria Algeria 29 1792 11 5 6.95
Rennes Rennes Marseille Marseille Algeria Algeria 30 2262 21 6 7.60
Rennes Rennes France U21 France U21 Algeria Algeria 60 3967 18 4 7.07
Rennes Rennes Nice Nice 50 3537 17 3 6.72
Nice Nice France U21 France U21 54 3931 16 10 7.01
Nice Nice 41 3304 16 8 7.16
Olympique Lyonnais II Olympique Lyonnais II Olympique Lyonnais U19 Olympique Lyonnais U19 France U20 France U20 Lyon Lyon 26 1610 14 0 6.67
France U19 France U19 Olympique Lyonnais II Olympique Lyonnais II Lyon Lyon Olympique Lyonnais U19 Olympique Lyonnais U19 14 640 8 0
Olympique Lyonnais II Olympique Lyonnais II France U17	W France U17 W France U17 France U17 Lyon Lyon 39 2359 24 0 6.58
Olympique Lyonnais II Olympique Lyonnais II Olympique Lyonnais U19 Olympique Lyonnais U19 12 489 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế