A. Godoy

A. Godoy

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
San Diego San Diego Panama Panama Panama Panama 37 2329 0 1 6.95
Major League Soccer Major League Soccer 14 798 0 1 6.89
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 8 552 0 0 7.05
World Cup - Qualification CONCACAF World Cup - Qualification CONCACAF 8 552 0 0 7.05
CONCACAF Champions League CONCACAF Champions League 3 239 0 0 7.27
Friendlies Friendlies 2 94 0 0 6.50
Friendlies Friendlies 2 94 0 0 6.50
San Diego San Diego Panama Panama 33 2292 1 1 7.16
Nashville SC Nashville SC Panama Panama 36 2321 1 4 6.96
Nashville SC Nashville SC Panama Panama 43 3063 1 0 6.95
Nashville SC Nashville SC Panama Panama 43 2930 4 2 6.88
Nashville SC Nashville SC Panama Panama 29 2321 0 1 7.05
Nashville SC Nashville SC 21 1569 1 0 7.15
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes Panama Panama 18 1614 0 1 7.01
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes Panama Panama 53 4448 0 1 7.00
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes Panama Panama 35 2841 2 0 7.13
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes Panama Panama 26 2106 1 2 7.10
San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes Panama Panama 24 2032 2 0 7.33
Budapest Honved Budapest Honved Panama Panama 21 1653 1 0
Panama Panama Budapest Honved Budapest Honved 19 1307 0 0
Panama Panama 3 173 0 0
Panama Panama 8 146 0 0
Panama Panama Panama U21 Panama U21 6 351 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế