A. Gaich
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 3
- Phút
- 348
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 60
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 60%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 18/40
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0