A. Gʻaniyev

A. Gʻaniyev

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan 4 144 0 0 6.47
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 121 0 0 6.60
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 1 0 0 0
Giao hữu Giao hữu 1 23 0 0 6.20
Al Bataeh Uzbekistan 28 998 1 1 6.79
Al Bataeh 23 1936 1 2 6.96
Shabab Al Ahli Dubai Uzbekistan 25 1645 3 2 6.98
Shabab Al Ahli Dubai 34 2755 6 0 7.35
Shabab Al Ahli Dubai Uzbekistan 11 646 0 0
Shabab Al Ahli Dubai Uzbekistan U23 Uzbekistan 31 2544 2 0 6.80
Nasaf 26 2258 3 0
Nasaf Uzbekistan U23 Uzbekistan 31 2749 6 1 7.06
Nasaf Uzbekistan 36 2869 2 0
Nasaf 25 1707 0 0 6.83
Nasaf 11 442 0 0
Nasaf 2 37 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế