A. Esaka
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1475
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 528
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 69/132
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0