A. El Ghazi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 4
- Phút
- 394
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 206
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 46/120
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 153
- Điểm
- 8.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 46
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 11/21
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 5
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1614
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 49
- Sút trúng đích
- 30
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 523
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 98/239
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 260
- Điểm
- 7.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 127
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 8/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2060
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 41
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 479
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 97/248
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 401
- Điểm
- 7.16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 115
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 13
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0