A. Ekeroth
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1013
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 323
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 58/111
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 330
- Điểm
- 6.38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 82
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0