A. Eba
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 0
- Phút
- 122
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 24
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1694
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 32
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 383
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 90/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0