A. Dragović

A. Dragović

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sao Đỏ Belgrade 41 3421 3 0 7.26
Champions League Champions League 6 540 0 0 6.85
Super Liga Serbia Super Liga Serbia 29 2361 3 0 7.34
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 81 0 0
Cúp Serbia Cúp Serbia 5 439 0 0
Sao Đỏ Belgrade Áo 45 3729 0 0 7.51
Sao Đỏ Belgrade 52 4453 4 0 7.01
Bayer Leverkusen Áo 47 3220 3 1 6.97
Bayer Leverkusen 25 1552 0 0 6.65
Bayer Leverkusen Áo 46 3470 2 1 6.95
Leicester City Bayer Leverkusen 17 1281 0 0 6.79
Bayer Leverkusen Áo Dynamo Kyiv 34 2583 0 1 6.79
Dynamo Kyiv 29 2558 1 0 6.91
FC Basel 1893 36 3222 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế