A. Dovbyk
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 50%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2605
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 24
- Kiến tạo
- 8
- Cú sút
- 77
- Sút trúng đích
- 46
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 387
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 73/186
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 3
- Phút
- 1362
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 683
- Đường chuyền quyết định
- 55
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 78/170
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 241
- Điểm
- 6.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 53
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0