A. Dossena
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 9
- Phút
- 863
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 458
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 43/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1829
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1012
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 11
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 111/172
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2978
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1296
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 55
- Chặn bóng
- 27
- Cắt bóng
- 45
- Thắng tranh bóng
- 220/353
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 120
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0