A. Dedić

A. Dedić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bosnia và Herzegovina 3 270 0 0 6.37
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 0 6.37
Benfica Bosnia và Herzegovina Red Bull Salzburg 53 4297 1 6 6.83
Red Bull Salzburg Benfica Marseille Bosnia và Herzegovina 73 4486 0 10 6.82
Red Bull Salzburg Bosnia và Herzegovina Bosnia-Herzegovina U21 48 3895 7 4 6.94
Red Bull Salzburg Bosnia và Herzegovina 45 3769 3 5 6.96
Wolfsberger AC 37 3334 3 0 6.84
Bosnia and Herzegovina U19 FC Liefering Red Bull Salzburg 30 2191 0 0
Bosna và Herzegovina U17 Salzburg U19 FC Liefering 30 2490 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế