A. Cubas

A. Cubas

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paraguay Vancouver Whitecaps 32 2636 0 1 6.97
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 480 0 0 6.96
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 11 874 0 1 7.10
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 13 1160 0 0 6.87
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 3 122 0 0 6.93
Vancouver Whitecaps Paraguay 37 3055 0 2 6.94
Paraguay Vancouver Whitecaps 40 3182 0 2 6.88
Vancouver Whitecaps Paraguay 37 2907 0 2 6.85
Vancouver Whitecaps Paraguay 29 2220 1 0 6.95
Paraguay Nîmes 26 1893 1 2 7.11
Nîmes Talleres Cordoba 28 2316 1 0 6.79
Talleres Cordoba Paraguay 31 2716 0 0 7.03
Defensa y Justicia Talleres Cordoba 22 1846 1 0 7.12
Defensa y Justicia 24 1931 0 0 6.95
Pescara Boca Juniors 15 1013 0 0 6.20
Boca Juniors 11 853 0 0
Boca Juniors 12 947 1 0
Boca Juniors 3 145 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế