A. Cordea
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1979
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 40
- Sút trúng đích
- 25
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 566
- Đường chuyền quyết định
- 38
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 36
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 102/227
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0