A. Cabral
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1469
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 741
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 58/134
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 11
- Phút
- 770
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 323
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 15/42
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 2
- Phút
- 184
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 54
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 8/19
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1543
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 831
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 87/172
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 2
- Phút
- 230
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 136
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 13/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1077
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 576
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 74/137
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1668
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 806
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 36
- Thắng tranh bóng
- 99/192
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1462
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 568
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 81/150
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0