A. Boström
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 14
- Phút
- 315
- Điểm
- 4.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 153
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 18/40
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0