A. Boström
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 15
- Phút
- 567
- Điểm
- 4.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 280
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 33/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0