A. Ben Slimane

A. Ben Slimane

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tunisia Tunisia 3 90 0 0 6.40
Friendlies Friendlies 3 90 0 0 6.40
Norwich Norwich Tunisia Tunisia 28 1443 5 6 6.76
Norwich Norwich Sheffield Utd Sheffield Utd Tunisia Tunisia 39 2244 3 4 6.79
Sheffield Utd Sheffield Utd Tunisia Tunisia Sheffield United U21 Sheffield United U21 35 859 0 0 6.37
Brondby Brondby Tunisia Tunisia 45 2162 3 1 6.65
Brondby Brondby Tunisia Tunisia 50 3474 3 5 6.74
Brondby Brondby Denmark U19 Denmark U19 Tunisia Tunisia 33 1047 6 2 6.58
Brondby Brondby 16 828 1 3 6.55

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế