A. Beiranvand

A. Beiranvand

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran 16 1084 0 0 7.09
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 0 7.67
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 13 814 0 0 6.96
Tractor Sazi Iran 12 862 0 0 6.93
Tractor Sazi Iran 6 496 0 0 7.24
Persepolis FC Iran 42 3743 0 0 6.92
Iran Persepolis FC 46 3963 0 0 6.75
Boavista Iran 10 856 0 0 6.80
Antwerp Persepolis FC 14 1192 0 0 6.71
Persepolis FC Iran 28 2520 0 0 6.87
Iran Persepolis FC 58 5202 0 0 6.91
Persepolis FC Iran 43 3826 0 0 6.71
Naft Tehran Persepolis FC Iran 26 2340 0 0
Naft Tehran Iran 31 2721 0 0
Naft Tehran 26 2340 0 0
Naft Tehran 23 2070 0 0
Naft Tehran 1 90 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế