A. Bedoya

A. Bedoya

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Philadelphia Union 17 410 0 2 6.22
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 15 245 0 2 6.00
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 2 165 0 0 7.90
Philadelphia Union 55 3082 1 5 6.77
Philadelphia Union 41 2066 2 2 6.82
Philadelphia Union 93 6870 0 12 6.72
Philadelphia Union 31 2474 6 6 6.99
Philadelphia Union 40 3419 3 0 7.04
Philadelphia Union 25 2193 3 3 7.15
Philadelphia Union 35 3156 5 3 6.96
Philadelphia Union 38 3220 4 5 6.82
Philadelphia Union 28 2509 2 2 7.05
Hoa Kỳ Philadelphia Union 19 1485 2 0 6.95
Nantes 31 2203 5 3 6.72
Hoa Kỳ Nantes 37 2508 3 0 —
Nantes 32 2291 6 0 —
Rangers 13 524 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế