A. Barrionuevo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1303
- Điểm
- 7.11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 467
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 62/90
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 540
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 183
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 25/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0