A. Andersson
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 807
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 289
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 23/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0