A. Amenda

A. Amenda

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Switzerland Switzerland 3 92 0 0 6.80
Friendlies Friendlies 3 92 0 0 6.80
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Switzerland U21 Switzerland U21 Switzerland Switzerland 42 2834 1 0 6.52
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Switzerland Switzerland 14 291 0 0 6.65
BSC Young Boys BSC Young Boys Switzerland U21 Switzerland U21 19 1530 0 1 6.90
BSC Young Boys BSC Young Boys Young Boys U19 Young Boys U19 Switzerland U19 Switzerland U19 27 1956 1 0 6.91
Young Boys U19 Young Boys U19 BSC Young Boys BSC Young Boys 10 742 2 0 6.40
Switzerland U17 Switzerland U17 2 101 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2020 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế