A. Alipour

A. Alipour

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran Iran 2 80 0 0 6.30
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 2 80 0 0 6.30
Iran Iran 3 0 0 0
Persepolis FC Persepolis FC 37 2744 13 1 6.85
GIL Vicente GIL Vicente 20 878 2 0 6.61
GIL Vicente GIL Vicente 24 941 4 1 6.56
Maritimo Maritimo 36 1902 8 1 6.78
Maritimo Maritimo Persepolis FC Persepolis FC 31 1476 4 1 6.76
Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran 36 3016 13 0 7.07
Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran 45 3926 19 1 7.05
Persepolis FC Persepolis FC 39 2882 20 4 6.97
Persepolis FC Persepolis FC 29 1691 4 0
Persepolis FC Persepolis FC 34 1717 4 0
Persepolis FC Persepolis FC Rah Ahan Rah Ahan 19 727 3 0
Rah Ahan Rah Ahan 17 848 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế