A. Abdi

A. Abdi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tunisia 5 363 0 0 6.14
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 269 0 0 6.10
Giao hữu Giao hữu 2 94 0 0 6.20
Nice Tunisia 40 2216 4 2 6.69
Nice Tunisia Caen 38 2044 5 2 6.99
Tunisia Caen 45 4027 9 2 7.17
Tunisia Caen 38 3190 4 3 6.96
Tunisia Caen Caen II 35 2930 2 4 6.99
Paris FC 34 2457 9 2 7.05
Paris FC Paris II 18 1323 0 0 6.64
Club Africain 27 2387 3 0
Club Africain 32 2721 3 0
Club Africain 12 336 2 0
Tunisia U23 3 158 0 0
Espérance de Tunis 13 833 0 0
Stade Tunisien 17 1328 4 0
Espérance de Tunis 1 90 0 0
JS Kairouanaise 15 1074 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế