Aïssa Mandi

Aïssa Mandi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Algérie 5 315 0 0 6.91
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 180 0 0 6.85
Giao hữu Giao hữu 3 135 0 0 6.95
Lille Algérie 49 3799 1 0 7.18
Lille Algérie 50 2354 1 0 6.82
Villarreal Algérie 53 2668 2 0 6.79
Villarreal Algérie 70 4115 1 1 6.81
Villarreal Algérie 27 2056 2 1 6.94
Real Betis Algérie 34 2993 3 2 7.08
Real Betis Algérie 40 3598 0 0 6.89
Real Betis Algérie 59 5250 2 1 7.11
Real Betis Algérie 41 3626 1 0 6.96
Real Betis 28 2374 2 1 6.92
Stade de Reims Algérie 40 3580 5 1 7.10
Algérie Stade de Reims 38 3406 6 0
Stade de Reims 36 3174 0 0
Stade de Reims 30 2551 2 0
Stade de Reims 27 2393 1 0
Stade de Reims 10 606 0 0
Stade de Reims 1 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế