Élton
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 10
- Phút
- 747
- Điểm
- 6.65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 50
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 4/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2439
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 64
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1130
- Đường chuyền quyết định
- 69
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 72/163
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1863
- Điểm
- 7.24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 74
- Sút trúng đích
- 35
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 875
- Đường chuyền quyết định
- 38
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 59/131
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 892
- Điểm
- 7.14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 402
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 36/74
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0